English to Vietnamese
Search Query: lumberjack
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lumberjack
|
* danh từ
- người thợ đốn gỗ, thợ rừng - người buôn gỗ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lumberjack
|
người đốn cũi ;
|
|
lumberjack
|
người đốn cũi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lumberjack; faller; feller; logger; lumberman
|
a person who fells trees
|
|
lumberjack; lumber jacket
|
a short warm outer jacket
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lumberjack
|
* danh từ
- người thợ đốn gỗ, thợ rừng - người buôn gỗ |
|
lumberjack
|
người đốn cũi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
