English → Vietnamese
lumberer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
lumberer
* danh từ
- thợ đốn gỗ, thợ rừng
- thợ đốn gỗ, thợ rừng
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- nhà máy cưa
- nhà máy cưa
* danh từ
- buồng chứa những đồ tập tàng; buồng chứa những đồ kềnh càng
- buồng chứa những đồ tập tàng; buồng chứa những đồ kềnh càng
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Ca-na-dda) nơi chứa gỗ để bán
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Ca-na-dda) nơi chứa gỗ để bán
lumberer
* danh từ
- thợ đốn gỗ, thợ rừng
- thợ đốn gỗ, thợ rừng
* tính từ
- ì ạch kéo lết đi
- ì ạch kéo lết đi
* danh từ
- áo mặc ngoài dài tận hông, cài khuy tới cổ
- áo mặc ngoài dài tận hông, cài khuy tới cổ