English to Vietnamese
Search Query: lumberer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lumberer
|
* danh từ
- thợ đốn gỗ, thợ rừng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lumber-mill
|
* danh từ
- nhà máy cưa |
|
lumber-room
|
* danh từ
- buồng chứa những đồ tập tàng; buồng chứa những đồ kềnh càng |
|
lumber-yard
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Ca-na-dda) nơi chứa gỗ để bán |
|
lumberer
|
* danh từ
- thợ đốn gỗ, thợ rừng |
|
lumbering
|
* tính từ
- ì ạch kéo lết đi |
|
lumber-jacket
|
* danh từ
- áo mặc ngoài dài tận hông, cài khuy tới cổ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
