English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: luggage

Best translation match:
English Vietnamese
luggage
* danh từ
- hành lý

Probably related with:
English Vietnamese
luggage
cái vali ; hành lý ; khóa ; ký ức ; lý ; mà mất ; túi xách ; túi ;
luggage
cái vali ; hành lý của ; hành lý ; khóa ; ký ức ; lý ; mà mất ; túi xách ; túi ;

May be synonymous with:
English English
luggage; baggage
cases used to carry belongings when traveling

May related with:
English Vietnamese
hand-luggage
* danh từ
- hành lý cầm tay
left-luggage office
* danh từ
- (ngành đường sắt) nơi giữ đồ vật bỏ quên
luggage
* danh từ
- hành lý
luggage van
* danh từ
- toa hành lý
luggage-rack
* danh từ
- giá để hành lý (trên xe lửa, xe đò)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: