English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lozenge

Best translation match:
English Vietnamese
lozenge
* danh từ
- hình thoi
- (dược học) viên thuốc hình thoi

May be synonymous with:
English English
lozenge; pill; tab; tablet
a dose of medicine in the form of a small pellet

May related with:
English Vietnamese
cough-lozenge
-lozenge)
/'kɔf,lɔzindʤ/
* danh từ
- viên ho
lozenge
* danh từ
- hình thoi
- (dược học) viên thuốc hình thoi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: