English to Vietnamese
Search Query: loyalists
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
loyalists
|
lượng trung thành ; lực lượng trung thành sắp xếp ; trung thành ;
|
|
loyalists
|
trung thành ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
loyalist
|
* danh từ
- tôi trung - người trung thành |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
