English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: loyalty

Best translation match:
English Vietnamese
loyalty
* danh từ
- lòng trung thành, lòng trung nghĩa, lòng trung kiên

Probably related with:
English Vietnamese
loyalty
chữ tín ; dành ; lo ̀ ng tin ; lòng trung nghĩa ; lòng trung thành với ; lòng trung thành ; lòng trung thành đối ; sự chung thuỷ ; sự trung thành ; thủy chung ; tin được hay ; trung thành không ; trung thành với ; trung thành ; trung thành đối với ; trung tín ; trung ; trông cậy gì ; trông cậy ; trọng tình nghĩa ; tận trung ; về lòng trung thành ; với sự trung thành ;
loyalty
chữ tín ; dành ; lo ̀ ng tin ; lòng trung nghĩa ; lòng trung thành với ; lòng trung thành ; lòng trung thành đối ; sự chung thuỷ ; sự trung thành ; thủy chung ; tin tưởng ; tin được hay ; tiết lại ; tiết ; trung thành không ; trung thành với ; trung thành ; trung thành đối với ; trung tín ; trung ; trông cậy gì ; trông cậy ; trọng tình nghĩa ; tận trung ; về lòng trung thành ; với sự trung thành ;

May be synonymous with:
English English
loyalty; trueness
the quality of being loyal
loyalty; allegiance; commitment; dedication
the act of binding yourself (intellectually or emotionally) to a course of action

May related with:
English Vietnamese
loyalty
* danh từ
- lòng trung thành, lòng trung nghĩa, lòng trung kiên
brand loyalty
- (Econ) Sự trung thành với nhãn hiệu
+ Sự trung thành về tâm lý đối với sự kết hợp biểu tượng của một sản phẩm có nhãn hiệu.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: