English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: looped

Best translation match:
English Vietnamese
looped
* tính từ
- (từ lóng) say rượu

Probably related with:
English Vietnamese
looped
lặp lại ; quay lại ; tạo thành ; tải lên ; được lặp lại ;
looped
lặp lại ; quay lại ; tạo thành ; tải lên ; được lặp lại ;

May related with:
English Vietnamese
loop-aerial
* danh từ
- (raddiô) anten khung
loop-hole
* danh từ
- lỗ châu mai
- lối thoát, cách trốn tránh (nội quy...); kẽ hở
* ngoại động từ
- đục lỗ châu mai (ở tường)
loop-light
* danh từ
- cửa sổ mắt chim
loop-line
* danh từ
- đường nhánh, đường vòng (đường xe lửa, đường dây điện báo)
looped
* tính từ
- (từ lóng) say rượu
shoulder-loop
* danh từ
- (quân sự) cái cầu vai ((cũng) shoulder-strap)
closed loop
- (Tech) vòng kín, vòng đóng
compensated loop
- (Tech) vòng bù trừ
counting loop
- (Tech) vòng đếm, vòng tính số
digital loop carrier system
- (Tech) hệ thống tải chu trình số tự
embedded loop
- (Tech) chu trình gài trong
endless loop
- (Tech) chu trình vô tận = infinite loop
exciting loop
- (Tech) mạch kín kích thích
feedback loop
- (Tech) vòng hồi tiếp
closed-loop
* danh từ
- (tin học) chu trình đóng
= closed-loop control+điều khiển chu trình đóng
loop-stitch
* danh từ
- đường may gồm những vòng
open-loop
* danh từ
- chu kỳ không khép kín; vòng hở
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: