English to Vietnamese
Search Query: loop
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
loop
|
* danh từ
- vòng; thòng lọng; cái khâu, cái móc, khuyết áo) - đường nhánh, đường vòng (đường xe lửa, đường dây điện báo ((cũng) loop line) - (vật lý) bụng (sóng) - (điện học) cuộn; mạch =coupling loop+ cuộn ghép =closed loop+ mạch kín * (kỹ thuật) móc (cần trục), vành đai, cốt đai - (hàng không) vòng nhào lộn (của máy bay) * động từ - thắt lại thành vòng; làm thành móc - gài móc, móc lại - (hàng không) nhào lộn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
loop
|
cái vòng lặp đi lặp lại ; hình ; khâu ; luẩn quẩn ; lần lặp ; lặp ; lặp đi lặp lại ; lọng ; mạch ; ngốc ; quẩn ; sau ; thắt nút ; thể gắn ; tròn ; vòng lặp ; vòng quay ; vòng tròn ; vòng ;
|
|
loop
|
khâu ; luẩn quẩn ; lần lặp ; lặp ; lặp đi lặp lại ; lọng ; mạch ; ngốc ; quẩn ; sau ; thắt nút ; thể gắn ; tròn ; vòng lặp ; vòng quay ; vòng tròn ; vòng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
loop; cringle; eyelet; grommet; grummet
|
fastener consisting of a metal ring for lining a small hole to permit the attachment of cords or lines
|
|
loop; iteration
|
(computer science) a single execution of a set of instructions that are to be repeated
|
|
loop; loop topology
|
the topology of a network whose components are serially connected in such a way that the last component is connected to the first component
|
|
loop; closed circuit
|
a complete electrical circuit around which current flows or a signal circulates
|
|
loop; loop-the-loop
|
a flight maneuver; aircraft flies a complete circle in the vertical plane
|
|
loop; intertwine
|
make a loop in
|
|
loop; coil; curl
|
wind around something in coils or loops
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
loop-aerial
|
* danh từ
- (raddiô) anten khung |
|
loop-hole
|
* danh từ
- lỗ châu mai - lối thoát, cách trốn tránh (nội quy...); kẽ hở * ngoại động từ - đục lỗ châu mai (ở tường) |
|
loop-light
|
* danh từ
- cửa sổ mắt chim |
|
loop-line
|
* danh từ
- đường nhánh, đường vòng (đường xe lửa, đường dây điện báo) |
|
looped
|
* tính từ
- (từ lóng) say rượu |
|
shoulder-loop
|
* danh từ
- (quân sự) cái cầu vai ((cũng) shoulder-strap) |
|
closed loop
|
- (Tech) vòng kín, vòng đóng
|
|
compensated loop
|
- (Tech) vòng bù trừ
|
|
counting loop
|
- (Tech) vòng đếm, vòng tính số
|
|
digital loop carrier system
|
- (Tech) hệ thống tải chu trình số tự
|
|
embedded loop
|
- (Tech) chu trình gài trong
|
|
endless loop
|
- (Tech) chu trình vô tận = infinite loop
|
|
exciting loop
|
- (Tech) mạch kín kích thích
|
|
feedback loop
|
- (Tech) vòng hồi tiếp
|
|
closed-loop
|
* danh từ
- (tin học) chu trình đóng = closed-loop control+điều khiển chu trình đóng |
|
loop-stitch
|
* danh từ
- đường may gồm những vòng |
|
open-loop
|
* danh từ
- chu kỳ không khép kín; vòng hở |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
