English → Vietnamese
arcady
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
arcady
* danh từ
- vùng A-ca-đi-a (ở Hy lạp)
- (thơ ca) nơi đồng quê thanh bình hạnh phúc
- vùng A-ca-đi-a (ở Hy lạp)
- (thơ ca) nơi đồng quê thanh bình hạnh phúc
Other matches
Other phrases built from the same root.
arcady
* danh từ
- vùng A-ca-đi-a (ở Hy lạp)
- (thơ ca) nơi đồng quê thanh bình hạnh phúc
- vùng A-ca-đi-a (ở Hy lạp)
- (thơ ca) nơi đồng quê thanh bình hạnh phúc