English → Vietnamese
arcading
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
arcading
* danh từ
- (kiến trúc) dãy nhịp cuốn
- (kiến trúc) dãy nhịp cuốn
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- đường có mái vòm
- (kiến trúc) dãy cuốn
- đường có mái vòm
- (kiến trúc) dãy cuốn
arcading
* danh từ
- (kiến trúc) dãy nhịp cuốn
- (kiến trúc) dãy nhịp cuốn