English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: arcade

Best translation match:
English Vietnamese
arcade
* danh từ
- đường có mái vòm
- (kiến trúc) dãy cuốn

Probably related with:
English Vietnamese
arcade
mái vòm ; máy thùng ; điện tử ;
arcade
miền ; mái vòm ; máy thùng ;

May be synonymous with:
English English
arcade; colonnade
a structure composed of a series of arches supported by columns

May related with:
English Vietnamese
arcade
* danh từ
- đường có mái vòm
- (kiến trúc) dãy cuốn
arcade game
- (Tech) trò chơi kiểu nhà điện tử = arcade-type game
amusement arcade
* danh từ
- buồng hoặc phòng lớn có đặt những máy trò chơi, cho tiền vào thì máy hoạt động
arcading
* danh từ
- (kiến trúc) dãy nhịp cuốn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: