English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: arc

Best translation match:
English Vietnamese
arc
* danh từ
- hình cung
- (toán học) cung
- cầu võng
- (điện học) cung lửa; hồ quang
=voltaic arc; electric arc+ cung lửa điện

Probably related with:
English Vietnamese
arc
chiếc cầu võng ; cung ; nhấn ; vòng cung ; vồng ;
arc
chiếc cầu võng ; cung ; nhấn ; nữa ; vòng cung ; vồng ;

May be synonymous with:
English English
arc; discharge; electric arc; electric discharge; spark
electrical conduction through a gas in an applied electric field
arc; bow
something curved in shape
arc; arch; curve
form an arch or curve

May related with:
English Vietnamese
arc-lamp
* danh từ
- (điện học) đèn cung lửa, đèn hồ quang
electric arc
* danh từ
- (vật lý) cung lửa điện, hồ quang điện
arc arrester
- (Tech) cái phóng điện hồ quang
arc baffle
- (Tech) ván trợ hồ quang
arc converter
- (Tech) bộ đổi hồ quang
arc discharge
- (Tech) lamp đèn phóng hồ quang
arc discharger
- (Tech) bộ phóng điện hồ quang
arc furnace
- (Tech) lò hồ quang
arc resistance
- (Tech) điện trở hồ quang
arc transmitter
- (Tech) máy phát hồ quang điện (cung lửa)
arc welding
- (Tech) hàn hồ quang
arcing
- (Tech) đánh lửa
arc elasticity of demand
- (Econ) Độ co giãn hình cung của cầu
+ Xem ELASTICITY OF DEMAND
arc-welding
* danh từ
- sự hàn bằng một cung lửa điện
segmental-arc
- đoạn cung
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: