English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: licking

Best translation match:
English Vietnamese
licking
* danh từ
- sự liếm; cái liếm
- sự đánh bại
=to get a licking+ bị đánh bại

Probably related with:
English Vietnamese
licking
liếm ;
licking
liếm ;

May be synonymous with:
English English
licking; defeat
an unsuccessful ending to a struggle or contest
licking; beating; drubbing; lacing; thrashing; trouncing; whacking
the act of inflicting corporal punishment with repeated blows

May related with:
English Vietnamese
deer-lick
* danh từ
- bãi liếm của hươu nai (nơi đất mặn, hươu nai thường đến liếm muối)
licking
* danh từ
- sự liếm; cái liếm
- sự đánh bại
=to get a licking+ bị đánh bại
salt-lick
* danh từ
- bãi liếm (nơi đất mặn, dã thú thường đến liếm muối)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: