English to Vietnamese
Search Query: lick
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lick
|
* danh từ
- cái liềm - (từ lóng) cú đám, cái vụt; đòn đau - (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự cố gắng, sự nỗ lực =to put in one's best licks+ hết sức cố gắng, nỗ lực - (từ lóng) tốc độ đi =at full lick+ hết sức hối hả, ba chân bốn cẳng - bâi liếm (nơi đất mặn, dã thú thường đến liếm muối ((cũng) salt lick) !a lick and a promise - sự làm qua quýt, sự làm chiếu lệ * động từ - liếm - lướt qua, đốt trụi =the flames licked the dry grass+ ngọn lửa lướt lem lém qua đám cỏ khô - (từ lóng) đánh; được, thắng - (từ lóng) đi, đi hối hả =to go as fast (hard) as one could lick+ đi hết sức hối hả, đi ba chân bốn cẳng - (từ lóng) vượt quá sự hiểu biết của... =well that licks me+ chà! cái đó vượt quá sự hiểu biết của tôi !to lick creation - vượt tất cả mọi thứ, không gì sánh kịp !to lick the dust - bị đánh gục, bị đánh bại !to lick one's lips - (xem) lip !to lick into shape - (xem) shape !to lick someone's shoes - liếm gót ai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lick
|
cao mới có thể ; cố gắng ; dễ ; ha ̃ ; liếm tro ; liếm ; lướt qua ; sươ ; thân ; vượt qua ; ́ ;
|
|
lick
|
cao mới có thể ; cố gắng ; dễ ; liếm ; là ta cứ liếm ; lướt qua ; sươ ; thân ; vượt qua ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lick; salt lick
|
a salt deposit that animals regularly lick
|
|
lick; lap
|
touching with the tongue
|
|
lick; biff; clout; poke; punch; slug
|
(boxing) a blow with the fist
|
|
lick; bat; clobber; cream; drub; thrash
|
beat thoroughly and conclusively in a competition or fight
|
|
lick; figure out; puzzle out; solve; work; work out
|
find the solution to (a problem or question) or understand the meaning of
|
|
lick; lap; lap up
|
take up with the tongue
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deer-lick
|
* danh từ
- bãi liếm của hươu nai (nơi đất mặn, hươu nai thường đến liếm muối) |
|
licking
|
* danh từ
- sự liếm; cái liếm - sự đánh bại =to get a licking+ bị đánh bại |
|
salt-lick
|
* danh từ
- bãi liếm (nơi đất mặn, dã thú thường đến liếm muối) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
