English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lid

Best translation match:
English Vietnamese
lid
* danh từ
- nắp, vung
- mi mắt ((cũng) eyelid)
- (từ lóng) cái mũ
!with the lid off
- phơi bày tất cả những sự ghê tởm bên trong
!to put the lid on
- (từ lóng) là đỉnh cao của, hơn tất cả

Probably related with:
English Vietnamese
lid
cái nắp ; ellis ; ngưỡng ; nắp nồi ; nắp ; nắp đậy ;
lid
cái nắp ; ellis ; ngưỡng ; nắp nồi ; nắp ; nắp đậy ; rực ;

May be synonymous with:
English English
lid; eyelid; palpebra
either of two folds of skin that can be moved to cover or open the eye
lid; chapeau; hat
headdress that protects the head from bad weather; has shaped crown and usually a brim

May related with:
English Vietnamese
lidded
* tính từ
- (nói về soong nồi, thau chậu) có nắp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: