English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lich

Best translation match:
English Vietnamese
lich
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) thi thể, thi hài, xác

May related with:
English Vietnamese
lich-gate
* danh từ
- cổng quàn (ở nghĩa địa)
lich-house
* danh từ
- nhà quàn
lich-owl
* danh từ
- (động vật học) con c
lichee
* danh từ
- quả vải
- cây vải
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: