EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

leather

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

leather
* danh từ
- da thuộc
- đồ da, vật làm bằng da thuộc
- dây da
- (số nhiều) quần cộc
- (số nhiều) xà cạp bằng da
- (từ lóng) quả bóng đá; quả bóng crickê
- (từ lóng) da
=to lose leather+ bị tróc da
!American leather
- vải sơn, vải dầu
!leather and prunella
- sự khác nhau về quần áo, sự khác nhau về bề ngoài
![there is] nothing like leather
- chỉ có cái của mình mới tốt; chỉ có hàng của mình mới tốt
* ngoại động từ
- bọc bằng da
- (từ lóng) quật, đánh, vụt (bằng roi da)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

leather
bằng da ; bọc da ; da mang ; da như ; da thú ; da ; da đấy ; loại da ; miếng da ;
leather
bằng da ; bọc da ; da mang ; da như ; da thú ; da ; da đấy ; loại da ; miếng da ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (như) chamois
* danh từ
- da sần
* danh từ
- (động vật học) rùa luýt
* danh từ
- vải da
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thằng ngốc
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lính thuỷ đánh b
neat's-leather
* danh từ
- da bò
patent leather
* danh từ
- da sơn
-leader)
/'ʃæmi,leðə/ (shammy-leather)
/'ʃæmi,leðə/
* danh từ
- da sơn dương, da cừu, da dê (da thuộc) ((cũng) chamois)
* danh từ
- da đóng giày
!as good a man as ever trod shoe-leather
- con người tốt nhất trần gian
* danh từ
- da đế
* danh từ
- da samoa (dùng để lau cửa kính...)
shoe-leather cost of inflation
- (Econ) Chi phí giày da của lạm phát.
* danh từ
- da thuộc để đóng giày
* tính từ, adv
- (thông tục) hết tốc lực
= he pelted hell-for-leather down the street+nó chạy lao xuống phố
= a hell-for-leather gallop+phi nước đại
* tính từ, adv
- (thông tục) hết tốc lực
= he pelted hell-for-leather down the street+nó chạy lao xuống phố
= a hell-for-leather gallop+phi nước đại
* danh từ
- ấu trùng của muỗi

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with L