English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hell-for-leather

Best translation match:
English Vietnamese
hell-for-leather
* tính từ, adv
- (thông tục) hết tốc lực
= he pelted hell-for-leather down the street+nó chạy lao xuống phố
= a hell-for-leather gallop+phi nước đại
* tính từ, adv
- (thông tục) hết tốc lực
= he pelted hell-for-leather down the street+nó chạy lao xuống phố
= a hell-for-leather gallop+phi nước đại

May be synonymous with:
English English
hell-for-leather; headlong; precipitately
at breakneck speed
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: