English to Vietnamese
Search Query: leashes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
leashes
|
xích ;
|
|
leashes
|
xích ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
leash
|
* danh từ
- dây buộc chó săn, xích chó săn - bộ ba chó săn; bộ ba thỏ rừng - (nghành dệt) cái go !to hold in leash - kiểm soát chặt chẽ !to slip the leash - buông lỏng * ngoại động từ - buộc bằng dây, thắt bằng dây |
|
leash
|
buộc ; huống ; lĩnh ; sợi dây ; sợi xích ; xích cổ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
