English → Vietnamese
leashes
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
leashes
xích ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- dây buộc chó săn, xích chó săn
- bộ ba chó săn; bộ ba thỏ rừng
- (nghành dệt) cái go
!to hold in leash
- kiểm soát chặt chẽ
!to slip the leash
- buông lỏng
* ngoại động từ
- buộc bằng dây, thắt bằng dây
- dây buộc chó săn, xích chó săn
- bộ ba chó săn; bộ ba thỏ rừng
- (nghành dệt) cái go
!to hold in leash
- kiểm soát chặt chẽ
!to slip the leash
- buông lỏng
* ngoại động từ
- buộc bằng dây, thắt bằng dây