English → Vietnamese
aptitude
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
aptitude
* danh từ (+ for)
- aptitude for khuynh hướng
- năng khiếu; năng lực, khả năng
- aptitude for khuynh hướng
- năng khiếu; năng lực, khả năng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
aptitude
khả năng một ; khả năng ;
aptitude
khả năng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
aptitude
* danh từ (+ for)
- aptitude for khuynh hướng
- năng khiếu; năng lực, khả năng
- aptitude for khuynh hướng
- năng khiếu; năng lực, khả năng
aptitude test
* danh từ
- cuộc trắc nghiệm khả năng của những người dự tuyển vào một công việc
- cuộc trắc nghiệm khả năng của những người dự tuyển vào một công việc