English → Vietnamese
aptness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
aptness
* danh từ
- (như) aptitude
- sự thích hợp, sự thích đáng, sự đúng lúc, sự đúng chỗ, sự đúng
- (như) aptitude
- sự thích hợp, sự thích đáng, sự đúng lúc, sự đúng chỗ, sự đúng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
aptness propensity
a disposition to behave in a certain way
aptness appositeness
appropriateness for the occasion
Other matches
Other phrases built from the same root.
aptness
* danh từ
- (như) aptitude
- sự thích hợp, sự thích đáng, sự đúng lúc, sự đúng chỗ, sự đúng
- (như) aptitude
- sự thích hợp, sự thích đáng, sự đúng lúc, sự đúng chỗ, sự đúng