English → Vietnamese
apterygotous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
apterygotous
* tính từ
- (thuộc) côn trùng không cánh
- (thuộc) côn trùng không cánh
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- côn trùng không cánh
- côn trùng không cánh
apterygotous
* tính từ
- (thuộc) côn trùng không cánh
- (thuộc) côn trùng không cánh