English → Vietnamese
appro
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
appro
* danh từ
- (thương nghiệp), (thông tục) (như) approval, approbation
!on appro
- nếu không ưng ý xin trả về (hàng hoá gửi đi)
- (thương nghiệp), (thông tục) (như) approval, approbation
!on appro
- nếu không ưng ý xin trả về (hàng hoá gửi đi)