English to Vietnamese
Search Query: lachrymatory
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lachrymatory
|
* danh từ
- bình lệ (bình tìm thấy ở mộ cổ La mâ, có giả thuyết là để đựng nước mắt của những người dự lễ tang)) * tính từ - làm chảy nước mắt =lachrymatory bomb+ bom làm chảy nước mắt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lachrymatory; lacrimatory
|
relating to or prompting tears
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lachrymatory
|
* danh từ
- bình lệ (bình tìm thấy ở mộ cổ La mâ, có giả thuyết là để đựng nước mắt của những người dự lễ tang)) * tính từ - làm chảy nước mắt =lachrymatory bomb+ bom làm chảy nước mắt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
