English to Vietnamese
Search Query: laced
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
laced
|
* tính từ
- có dây buộc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
laced
|
cũng giống như ; tiêm vào ; trộn ;
|
|
laced
|
tiêm vào ; trộn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
laced; tied
|
closed with a lace
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lace-making
|
* danh từ
- nghề làm ren; nghệ thuật làm ren |
|
needle-lace
|
* danh từ
- đăng ten ren bằng kim |
|
shoe-lace
|
* danh từ
- dây giày |
|
stay-lace
|
* danh từ
- đăng ten yếm nịt |
|
strait-laced
|
* tính từ
- nịt chặt (nịt vú...) - (nghĩa bóng) quá khắt khe, quá câu nệ (về đạo đức); khổ hạnh |
|
lace-up
|
* danh từ
- giày hoặc giày ống có dây buộc |
|
laced
|
* tính từ
- có dây buộc |
|
lacing
|
* danh từ
- sự buộc - cái buộc - chút rượu bỏ vào thức ăn, đặc biệt là đồ uống (ví dụ cà phê) để thêm hương vị - lớp gạch xây thêm vào tường bằng đá để tăng sức chịu đựng - (thông tục) trận đòn đánh, quất bằng roi |
|
tight-laced
|
* tính từ
- thắt căng (áo nịt ngực...) - (bóng) nghiêm túc; chặt chẽ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
