English → Vietnamese
labile
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
labile
* tính từ
- dễ rụng, dễ biến, dễ huỷ, dễ rơi
- (vật lý), (hoá học) không ổn định, không bền
- dễ rụng, dễ biến, dễ huỷ, dễ rơi
- (vật lý), (hoá học) không ổn định, không bền
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
labile
dễ bị phân hủy ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
labile
* tính từ
- dễ rụng, dễ biến, dễ huỷ, dễ rơi
- (vật lý), (hoá học) không ổn định, không bền
- dễ rụng, dễ biến, dễ huỷ, dễ rơi
- (vật lý), (hoá học) không ổn định, không bền
* danh từ
- tính dễ rụng, tính dễ biến, tính dễ huỷ, tính dễ rơi
- (vật lý), (hoá học) tính không ổn định, tính không bền
- tính dễ rụng, tính dễ biến, tính dễ huỷ, tính dễ rơi
- (vật lý), (hoá học) tính không ổn định, tính không bền