English to Vietnamese
Search Query: lability
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lability
|
* danh từ
- tính dễ rụng, tính dễ biến, tính dễ huỷ, tính dễ rơi - (vật lý), (hoá học) tính không ổn định, tính không bền |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
labile
|
* tính từ
- dễ rụng, dễ biến, dễ huỷ, dễ rơi - (vật lý), (hoá học) không ổn định, không bền |
|
lability
|
* danh từ
- tính dễ rụng, tính dễ biến, tính dễ huỷ, tính dễ rơi - (vật lý), (hoá học) tính không ổn định, tính không bền |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
