English → Vietnamese
appose
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
appose
* ngoại động từ
- đặt một vật cạnh vật khác
- (từ cổ) áp lên
= to appose a seal to a document+áp triện vào một văn kiện
- đặt một vật cạnh vật khác
- (từ cổ) áp lên
= to appose a seal to a document+áp triện vào một văn kiện
Other matches
Other phrases built from the same root.
appose
* ngoại động từ
- đặt một vật cạnh vật khác
- (từ cổ) áp lên
= to appose a seal to a document+áp triện vào một văn kiện
- đặt một vật cạnh vật khác
- (từ cổ) áp lên
= to appose a seal to a document+áp triện vào một văn kiện