English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: kidnapping

Best translation match:
English Vietnamese
kidnapping
* danh từ
- sự bắt cóc để tống tiền

Probably related with:
English Vietnamese
kidnapping
bă ́ t co ́ c ; bắt cóc không ; bắt cóc ; chuyện chiếm ; con tin ; các con tin ; cóc nữa ; cóc ; là bắt cóc ; tội bắt cóc ; vụ bắt cóc ; đã bắt cóc ;
kidnapping
bắt cóc không ; bắt cóc ; chuyện chiếm ; con tin ; các con tin ; cóc nữa ; cóc ; danh ; là bắt cóc ; tô ; tội bắt cóc ; vụ bắt cóc ; whoa ; đã bắt cóc ;

May be synonymous with:
English English
kidnapping; snatch
(law) the unlawful act of capturing and carrying away a person against their will and holding them in false imprisonment

May related with:
English Vietnamese
kidnaper
- xem kidnap
kidnapping
* danh từ
- sự bắt cóc để tống tiền
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: