English to Vietnamese
Search Query: kidnapper
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
kidnapper
|
* danh từ
- kẻ bắt cóc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
kidnapper
|
bắt cóc ; kẻ bắt cóc ; một tên bắt cóc ; tay trộm ; thằng bắt cóc ; thằng trộm ; tên bắt cóc ;
|
|
kidnapper
|
bắt cóc ; kẻ bắt cóc ; một tên bắt cóc ; tay trộm ; thằng bắt cóc ; thằng trộm ; tên bắt cóc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
kidnapper; abductor; kidnaper; snatcher
|
someone who unlawfully seizes and detains a victim (usually for ransom)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
kidnapper
|
* danh từ
- kẻ bắt cóc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
