EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

kef

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

kef
* danh từ
- trạng thái mơ màng (nửa thức, nửa ngủ)
- sự thích thú cảnh nhàn du lười biếng
- thuốc kép (hút để gây trạng thái mơ màng, thường chế bằng la gai dầu Ân độ)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with K