English → Vietnamese
kabuki
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
kabuki
* danh từ
- kịch kabuki, (kịch truyền thống của Nhật Bản với hát và múa, chỉ do nam tài tử biểu diễn)
- kịch kabuki, (kịch truyền thống của Nhật Bản với hát và múa, chỉ do nam tài tử biểu diễn)