English → Vietnamese
kaff
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
kaff
* danh từ
- người Ban-tu một chủng tộc ở Nam phi
- (số nhiều) cổ phần mỏ (ở Nam phi)
- người Ban-tu một chủng tộc ở Nam phi
- (số nhiều) cổ phần mỏ (ở Nam phi)