EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

kabyle

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

kabyle
* danh từ
- người Cabailơ Hồi giáo ở Bắc Phi, thuộc bờ biển phía đông Angiê
- ngôn ngữ Cabailơ, thuộc họ ngôn ngữ á Phi

Other matches

Other phrases built from the same root.

kabyle
* danh từ
- người Cabailơ Hồi giáo ở Bắc Phi, thuộc bờ biển phía đông Angiê
- ngôn ngữ Cabailơ, thuộc họ ngôn ngữ á Phi

Nearby words

Browse all English words starting with K