English → Vietnamese
appellative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
appellative
* tính từ
- (ngôn ngữ học) chung (từ)
=appellative noun+ danh từ chung
* danh từ
- (ngôn ngữ học) danh từ chung
- tên, tên gọi
- (ngôn ngữ học) chung (từ)
=appellative noun+ danh từ chung
* danh từ
- (ngôn ngữ học) danh từ chung
- tên, tên gọi
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
appellative appellation; denomination; designation
identifying word or words by which someone or something is called and classified or distinguished from others
appellative naming
inclined to or serving for the giving of names
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (pháp lý) chống án
- kêu gọi, kêu cứu
* danh từ
- (pháp lý) người chống án
- (pháp lý) chống án
- kêu gọi, kêu cứu
* danh từ
- (pháp lý) người chống án
* tính từ
- (pháp lý) (thuộc) chống án
=appellate jurisdiction+ quyền chống án
=appellate court+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toà thượng thẩm
- (pháp lý) (thuộc) chống án
=appellate jurisdiction+ quyền chống án
=appellate court+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toà thượng thẩm
* danh từ
- tên, tên gọi, danh hiệu
- tên, tên gọi, danh hiệu
appellative
* tính từ
- (ngôn ngữ học) chung (từ)
=appellative noun+ danh từ chung
* danh từ
- (ngôn ngữ học) danh từ chung
- tên, tên gọi
- (ngôn ngữ học) chung (từ)
=appellative noun+ danh từ chung
* danh từ
- (ngôn ngữ học) danh từ chung
- tên, tên gọi
* danh từ
- (pháp lý) bên bị, người bị cáo
- (pháp lý) bên bị, người bị cáo
- xem appellative