English → Vietnamese
appellant
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
appellant
* tính từ
- (pháp lý) chống án
- kêu gọi, kêu cứu
* danh từ
- (pháp lý) người chống án
- (pháp lý) chống án
- kêu gọi, kêu cứu
* danh từ
- (pháp lý) người chống án
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
appellant plaintiff in error
the party who appeals a decision of a lower court
appellant appellate
of or relating to or taking account of appeals (usually legal appeals)
Other matches
Other phrases built from the same root.
appellant
* tính từ
- (pháp lý) chống án
- kêu gọi, kêu cứu
* danh từ
- (pháp lý) người chống án
- (pháp lý) chống án
- kêu gọi, kêu cứu
* danh từ
- (pháp lý) người chống án
* tính từ
- (pháp lý) (thuộc) chống án
=appellate jurisdiction+ quyền chống án
=appellate court+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toà thượng thẩm
- (pháp lý) (thuộc) chống án
=appellate jurisdiction+ quyền chống án
=appellate court+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toà thượng thẩm
* danh từ
- tên, tên gọi, danh hiệu
- tên, tên gọi, danh hiệu
* tính từ
- (ngôn ngữ học) chung (từ)
=appellative noun+ danh từ chung
* danh từ
- (ngôn ngữ học) danh từ chung
- tên, tên gọi
- (ngôn ngữ học) chung (từ)
=appellative noun+ danh từ chung
* danh từ
- (ngôn ngữ học) danh từ chung
- tên, tên gọi
* danh từ
- (pháp lý) bên bị, người bị cáo
- (pháp lý) bên bị, người bị cáo
- xem appellative