EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

appealing

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

appealing
* tính từ
- van lơn, cầu khẩn
=with an appealing look+ với vẻ cầu khẩn
=an appealing gaze+ cái nhìn cầu khẩn
- cảm động, thương tâm, làm mủi lòng
=an appealing voice+ giọng nói thương tâm
- lôi cuốn, quyến rũ

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

appealing
chưa ; cuốn hút ; có sức cuốn hút ; hấp dẫn ; khẩn khoản kêu gọi ; kêu gọi người ; kêu gọi ; lôi cuốn ; lôi kéo ; thu hút ;
appealing
cuốn hút ; có sức cuốn hút ; hấp dẫn ; khẩn khoản kêu gọi ; kêu gọi người ; kêu gọi ; lôi cuốn ; lôi kéo ; thu hút ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

appealing likable; likeable; sympathetic
(of characters in literature or drama) evoking empathic or sympathetic feelings

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (pháp lý) có thể chống án được
- có thể kêu gọi được, có thể cầu khẩn được
appealing
* tính từ
- van lơn, cầu khẩn
=with an appealing look+ với vẻ cầu khẩn
=an appealing gaze+ cái nhìn cầu khẩn
- cảm động, thương tâm, làm mủi lòng
=an appealing voice+ giọng nói thương tâm
- lôi cuốn, quyến rũ
sex appeal
* danh từ
- sự hấp dẫn giới tính
- xem appeal
- xem appeal
snob appeal
* danh từ
- sự hấp dẫn đua đòi (những phẩm chất lôi kéo sự màu mè, điệu bộ, hợm mình)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A