English → Vietnamese
appealable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
appealable
* tính từ
- (pháp lý) có thể chống án được
- có thể kêu gọi được, có thể cầu khẩn được
- (pháp lý) có thể chống án được
- có thể kêu gọi được, có thể cầu khẩn được
Other matches
Other phrases built from the same root.
appealable
* tính từ
- (pháp lý) có thể chống án được
- có thể kêu gọi được, có thể cầu khẩn được
- (pháp lý) có thể chống án được
- có thể kêu gọi được, có thể cầu khẩn được
* tính từ
- van lơn, cầu khẩn
=with an appealing look+ với vẻ cầu khẩn
=an appealing gaze+ cái nhìn cầu khẩn
- cảm động, thương tâm, làm mủi lòng
=an appealing voice+ giọng nói thương tâm
- lôi cuốn, quyến rũ
- van lơn, cầu khẩn
=with an appealing look+ với vẻ cầu khẩn
=an appealing gaze+ cái nhìn cầu khẩn
- cảm động, thương tâm, làm mủi lòng
=an appealing voice+ giọng nói thương tâm
- lôi cuốn, quyến rũ
sex appeal
* danh từ
- sự hấp dẫn giới tính
- sự hấp dẫn giới tính
- xem appeal
- xem appeal
snob appeal
* danh từ
- sự hấp dẫn đua đòi (những phẩm chất lôi kéo sự màu mè, điệu bộ, hợm mình)
- sự hấp dẫn đua đòi (những phẩm chất lôi kéo sự màu mè, điệu bộ, hợm mình)