EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

apparently

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

apparently
* phó từ
- nhìn bên ngoài, hình như

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

apparently
bề ngoài ; ca ; chắc chắn là vậy ; chắc chắn rồi ; chắc chắn ; có chứ ; có lẽ là ; có lẽ thế ; có lẽ ; có thể nói ; có thể ; có vẻ là ; có vẻ là đi ; có vẻ như là ; có vẻ như ; có vẻ như đó ; có vẻ ; có ; dù sao ; dường như họ ; dường như là ; dường như ; harry ; hiển nhiên là ; hiển nhiên như vậy ; hiển nhiên ; hình như là ; hình như thế ; hình như ; hầu như ; hẳn là giữa ; hẳn rồi ; khủng ; mà có vẻ là ; mà có vẻ như ; mà hình như ; nghe nói ; nghèo ; nhi ̀ n bên ngoa ; ro ̃ ra ; ro ̃ ra ̀ ng ; ro ̃ ra ̀ ; ràng ; râ ; râ ́ ; rõ rang ; rõ ràng là ; rõ ràng rồi ; rõ ràng ; thành thật ; thật đáng tiếc ; tóm con nhỏ ; vẻ như là ; vẻ ; xem ra ; được ;
apparently
bề ngoài ; ca ; chắc chắn là vậy ; chắc chắn rồi ; chắc chắn ; có chứ ; có lẽ là ; có lẽ thế ; có lẽ ; có thể nói ; có thể ; có vẻ là ; có vẻ là đi ; có vẻ như là ; có vẻ như ; có vẻ như đó ; có vẻ ; dù sao ; dường như họ ; dường như ; gốc ; harry ; hiển nhiên là ; hiển nhiên như vậy ; hiển nhiên ; hình như là ; hình như thế ; hình như ; hầu như ; hẳn là giữa ; hẳn rồi ; không ; khủng ; mà có vẻ là ; mà có vẻ như ; mà hình như ; nghe nói ; nghèo ; ngoài ; nhi ̀ n bên ngoa ; ro ̃ ra ; ro ̃ ra ̀ ng ; ro ̃ ra ̀ ; ràng ; râ ; râ ́ ; rõ rang ; rõ ràng là ; rõ ràng rồi ; rõ ràng ; th ; thành thật ; thật đáng tiếc ; thực ; tóm con nhỏ ; tạm ; vẻ như là ; vẻ ; xem ra ; được ; đồng ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

apparently on the face of it; ostensibly; seemingly
from appearances alone
apparently evidently; manifestly; obviously; patently; plain; plainly
unmistakably (`plain' is often used informally for `plainly')

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- rõ ràng, bày tỏ ra ngoài, thấy rõ ra ngoài
=apparent to the maked eyes+ mắt trần có thể nhìn rõ được
- rõ rành rành, hiển nhiên, không thể chối cãi được
- bề ngoài, có vẻ
- (vật lý) hiện ngoài, biểu kiến
!heir apparent
- hoàng thái tử
apparently
* phó từ
- nhìn bên ngoài, hình như
- xem apparent

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A