English → Vietnamese
apparentness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
apparentness
- xem apparent
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
apparentness apparency
the property of being apparent
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- rõ ràng, bày tỏ ra ngoài, thấy rõ ra ngoài
=apparent to the maked eyes+ mắt trần có thể nhìn rõ được
- rõ rành rành, hiển nhiên, không thể chối cãi được
- bề ngoài, có vẻ
- (vật lý) hiện ngoài, biểu kiến
!heir apparent
- hoàng thái tử
- rõ ràng, bày tỏ ra ngoài, thấy rõ ra ngoài
=apparent to the maked eyes+ mắt trần có thể nhìn rõ được
- rõ rành rành, hiển nhiên, không thể chối cãi được
- bề ngoài, có vẻ
- (vật lý) hiện ngoài, biểu kiến
!heir apparent
- hoàng thái tử
* phó từ
- nhìn bên ngoài, hình như
- nhìn bên ngoài, hình như
apparentness
- xem apparent