English → Vietnamese
apparatchik
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
apparatchik
* danh từ (số nhiều apparatchiks hoặc apparatchiki)
- thành viên của ban lãnh đạo Đảng cộng sản
- công chức
- thành viên của ban lãnh đạo Đảng cộng sản
- công chức