English → Vietnamese
jasmin
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
jasmin
* danh từ
- (thực vật học) cây hoa nhài
- (thực vật học) cây hoa nhài
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- cây hoa nhài (cũng) jessamine
- màu vàng nhạt
- cây hoa nhài (cũng) jessamine
- màu vàng nhạt