English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jarring

Best translation match:
English Vietnamese
jarring
* tính từ
- chói tai, nghịch tai, làm gai người
=a jarring sound+ tiếng chói tai
=a jarring note+ (âm nhạc) nốt nghịch tai
- làm choáng (óc...), làm bực bội, làm khó chịu (thần kinh, cân não...)
- va chạm, xung đột, mâu thuẫn, bất đồng, không hoà hợp
=jarring interests+ quyền lợi xung dột
=jarring opinions+ ý kiến bất đồng, ý kiến mâu thuẫn

May related with:
English Vietnamese
jam-jar
* danh từ
- lọ mứt, bình đựng mứt
jarring
* tính từ
- chói tai, nghịch tai, làm gai người
=a jarring sound+ tiếng chói tai
=a jarring note+ (âm nhạc) nốt nghịch tai
- làm choáng (óc...), làm bực bội, làm khó chịu (thần kinh, cân não...)
- va chạm, xung đột, mâu thuẫn, bất đồng, không hoà hợp
=jarring interests+ quyền lợi xung dột
=jarring opinions+ ý kiến bất đồng, ý kiến mâu thuẫn
leyden jar
* danh từ
- (điện học) chai lê-dden
gas-jar
* danh từ
- bình đựng khí
jarful
- xem jar
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: