English → Vietnamese
isoperimetrical
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
isoperimetrical
* tính từ
- (toán học) đẳng cấu
- (toán học) đẳng cấu
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (toán học) đẳng cấu
- (toán học) đẳng cấu
isoperimetrical
* tính từ
- (toán học) đẳng cấu
- (toán học) đẳng cấu