English → Vietnamese
isonomy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
isonomy
* danh từ
- quyền bình đẳng về chính trị
- quyền bình đẳng về chính trị
Other matches
Other phrases built from the same root.
isonomy
* danh từ
- quyền bình đẳng về chính trị
- quyền bình đẳng về chính trị