English → Vietnamese
irrevocably
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
irrevocably
* phó từ
- không thể hủy bỏ, không thể thay đổi
- không thể hủy bỏ, không thể thay đổi
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính không thể bâi bỏ được, tính không thể huỷ bỏ; tính không thể thay đổi (ý kiến...)
- tính không thể thu hồi (giấy phép...)
- tính không thể bâi bỏ được, tính không thể huỷ bỏ; tính không thể thay đổi (ý kiến...)
- tính không thể thu hồi (giấy phép...)
* tính từ
- không thể bâi bỏ được, không thể huỷ bỏ; không thể thay đổi (ý kiến...)
- không thể thu hồi (giấy phép...)
- không thể bâi bỏ được, không thể huỷ bỏ; không thể thay đổi (ý kiến...)
- không thể thu hồi (giấy phép...)
* danh từ
- tính không thể bâi bỏ được, tính không thể huỷ bỏ; tính không thể thay đổi (ý kiến...)
- tính không thể thu hồi (giấy phép...)
- tính không thể bâi bỏ được, tính không thể huỷ bỏ; tính không thể thay đổi (ý kiến...)
- tính không thể thu hồi (giấy phép...)
irrevocably
* phó từ
- không thể hủy bỏ, không thể thay đổi
- không thể hủy bỏ, không thể thay đổi