English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: irrigative

Best translation match:
English Vietnamese
irrigative
* tính từ
- để tưới

May related with:
English Vietnamese
irrigable
* tính từ
- có thể tưới được
irrigate
* ngoại động từ
- tưới (đất, ruộng)
- (y học) rửa (vết thương...)
- làm ướt, làm ẩm
* nội động từ
- tưới
- (từ lóng) uống bứ bừ
irrigation
* danh từ
- sự tưới (đất, ruộng); sự tưới cho tươi tốt; tình trạng được tưới
- (y học) sự rửa (vết thương)
irrigational
* tính từ
- (thuộc) sự tưới
irrigative
* tính từ
- để tưới
irrigator
* danh từ
- người tưới (ruộng)
- (y học) ống rửa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: