EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

irreversible

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

irreversible
* tính từ
- không thể đảo ngược lại; không thể thay đổi được
- (hoá học) không thuận nghịch

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

irreversible
không thể làm trái được ; không thể phục hồi ; không thể đảo ngược ;
irreversible
không thể làm trái được ; không thể phục hồi ; không thể đảo ngược ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự không thể đảo ngược lại; sự không thể thay đổi được
- (hoá học) tính không thuận nghịch
irreversible
* tính từ
- không thể đảo ngược lại; không thể thay đổi được
- (hoá học) không thuận nghịch
* danh từ
- sự không thể đảo ngược lại; sự không thể thay đổi được
- (hoá học) tính không thuận nghịch
* phó từ
- không thể đảo ngược được, không thể thay đổi được

Nearby words

Browse all English words starting with I