English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: irrevocableness

Best translation match:
English Vietnamese
irrevocableness
* danh từ
- tính không thể bâi bỏ được, tính không thể huỷ bỏ; tính không thể thay đổi (ý kiến...)
- tính không thể thu hồi (giấy phép...)

May related with:
English Vietnamese
irrevocability
* danh từ
- tính không thể bâi bỏ được, tính không thể huỷ bỏ; tính không thể thay đổi (ý kiến...)
- tính không thể thu hồi (giấy phép...)
irrevocable
* tính từ
- không thể bâi bỏ được, không thể huỷ bỏ; không thể thay đổi (ý kiến...)
- không thể thu hồi (giấy phép...)
irrevocableness
* danh từ
- tính không thể bâi bỏ được, tính không thể huỷ bỏ; tính không thể thay đổi (ý kiến...)
- tính không thể thu hồi (giấy phép...)
irrevocably
* phó từ
- không thể hủy bỏ, không thể thay đổi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: