English to Vietnamese
Search Query: intercalative
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
intercalative
|
- xem intercalate
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
intercalate
|
* ngoại động từ
- xen vào giữa - thêm (ngày, tháng, năm) vào lịch |
|
intercalation
|
* danh từ
- sự xen vào giữa - cái xen vào |
|
intercede
|
* nội động từ
- can thiệp, giúp ai, xin giùm, nói giùm - làm môi giới, làm trung gian (để hoà giải) |
|
intercalative
|
- xem intercalate
|
|
interceder
|
- xem intercede
|
|
intercity
|
* tính từ
- giữa các thành phố với nhau, liên tỉnh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
